gây nợ
Định nghĩa
- Động từ:
- Tạo ra, làm phát sinh khoản nợ: Hành động khiến cho một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia phải chịu một khoản nợ, tức là có nghĩa vụ phải trả lại tiền hoặc tài sản cho người khác.
- Làm cho ai đó mắc nợ: Hành động khiến cho người khác rơi vào tình trạng nợ nần.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Việc đầu tư không hiệu quả đã gây nợ cho công ty hàng tỷ đồng.
- Tiêu xài hoang phí là con đường nhanh nhất để gây nợ cho bản thân.
- Chính sách kinh tế yếu kém có thể gây nợ cho cả một quốc gia.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gây nợ nần": Nhấn mạnh việc tạo ra nhiều món nợ, dẫn đến tình trạng nợ nần chồng chất.
- Thói cờ bạc đã gây nợ nần cho anh ta, khiến gia đình tan nát.
- "gây nợ công": Dùng trong ngữ cảnh quốc gia, chỉ việc làm phát sinh nợ của chính phủ.
- Các dự án đầu tư công kém hiệu quả là nguyên nhân chính gây nợ công.
Biến thể và từ gần giống
- Mắc nợ (động từ): Rơi vào tình trạng có nợ. ("Gây nợ" thường chỉ nguyên nhân, còn "mắc nợ" chỉ kết quả/trạng thái).
- Vay nợ (động từ): Hành động cụ thể là đi vay để tạo ra khoản nợ.
- Chịu nợ (động từ): Ở trong tình trạng có trách nhiệm phải trả nợ.
Từ đồng nghĩa
- Tạo nợ: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc làm phát sinh.
- Làm phát sinh nợ: Cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc kinh tế.
Từ trái nghĩa
- Trả nợ: Thanh toán, hoàn trả khoản nợ.
- Xóa nợ: Hủy bỏ nghĩa vụ trả nợ.
- Dư giả: Có dư thừa tiền bạc, không phải lo về nợ nần.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Nợ như chúa Chổm: Thành ngữ chỉ tình trạng nợ nần rất nhiều. Hành động "gây nợ" có thể dẫn đến kết quả này.
- Đầu voi đuôi chuột: Chỉ những dự án, kế hoạch ban đầu hoành tráng nhưng kết thúc thất bại, thường dẫn đến lỗ vốn và gây nợ.